Mời QC

XSMT 60 ngày - Thống kê kết quả xổ số Miền Trung 60 ngày

Sổ kết quả XSMB

Từ ngày
Đến ngày
Xem thêm dự đoán XSMB hôm nay:

Tổng hợp kết quả

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 21/03/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 95 16
G7 932 830
G6 1719 4377 3318 0762 3230 9576
G5 1160 0846
G4 42357 18219 06794 00111 16939 72535 48747 83031 22007 50683 12210 59604 24840 19066
G3 91416 98191 09146 15024
G2 75807 19637
G1 85234 18795
ĐB 240907 713617
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 77 74
1 98916 607
2 4
3 2954 0017
4 7 606
5 7
6 0 26
7 7 6
8 3
9 541 5

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 20/03/2023

TT Huế Phú Yên
G8 27 97
G7 456 176
G6 4483 3957 8572 9022 8072 5211
G5 7212 4647
G4 04076 40263 08248 33151 61198 59603 75302 58400 94410 96422 22345 42141 71521 74704
G3 21271 33355 78044 22776
G2 83191 41054
G1 72324 43842
ĐB 686797 918419
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 32 04
1 2 109
2 74 221
3
4 8 75142
5 6715 4
6 3
7 261 626
8 3
9 817 7

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 19/03/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 02 88 85
G7 768 412 760
G6 7764 3669 2148 8978 4183 3903 3191 9694 9184
G5 0399 4438 3427
G4 32755 07527 88786 02632 88606 71287 75076 92121 96313 63999 10536 41626 87992 46102 07743 49202 85079 66255 82629 17415 64122
G3 07246 18598 42835 31200 83688 10809
G2 16726 82928 78169
G1 19522 13533 70560
ĐB 936909 349293 560105
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 269 320 295
1 23 5
2 762 168 792
3 2 8653
4 86 3
5 5 5
6 849 090
7 6 8 9
8 67 83 548
9 98 923 14

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 18/03/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 82 75 59
G7 371 150 814
G6 3727 9577 4822 9152 3608 6893 7133 5507 4580
G5 1091 3874 0660
G4 42911 94837 00618 57872 70679 39018 58371 00790 91049 92627 83361 55204 94417 38848 50345 66978 75936 66136 86679 60788 07027
G3 79778 46538 98956 01788 31918 18587
G2 74468 12025 12319
G1 54128 35360 38265
ĐB 521651 767316 464369
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 84 7
1 188 76 489
2 728 75 7
3 78 366
4 98 5
5 1 026 9
6 8 10 059
7 172918 54 89
8 2 8 087
9 1 30

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 17/03/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 96 85
G7 141 618
G6 5704 5157 7397 3700 7341 4233
G5 7683 8997
G4 60823 87440 86562 98939 17841 25461 75425 08067 86126 06286 92239 77614 66622 18831
G3 45731 92914 38589 18105
G2 03148 98259
G1 13562 84304
ĐB 641347 795055
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 054
1 4 84
2 35 62
3 91 391
4 10187 1
5 7 95
6 212 7
7
8 3 569
9 67 7

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 16/03/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 89 99 22
G7 193 108 934
G6 2770 1111 3745 2602 8343 3624 7437 6622 3269
G5 2165 1063 3984
G4 76121 94005 51212 43134 54198 24222 84251 87348 49503 59357 00149 92459 45115 26639 62731 29739 26398 90404 70159 02216 06696
G3 46859 94815 74170 13819 82399 93313
G2 76908 23195 48140
G1 52453 62461 46867
ĐB 725223 419887 265537
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 58 823 4
1 125 59 63
2 123 4 22
3 4 9 47197
4 5 389 0
5 193 79 9
6 5 31 97
7 0 0
8 9 7 4
9 38 95 869

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 15/03/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 09 32
G7 329 147
G6 6828 9808 0469 8676 8061 8130
G5 2930 6401
G4 17412 57594 38766 56387 97421 18027 83261 05290 21639 49552 74263 04917 13671 75439
G3 73538 74388 13256 46255
G2 41769 57073
G1 51142 83960
ĐB 931669 822983
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 98 1
1 2 7
2 9817
3 08 2099
4 2 7
5 265
6 96199 130
7 613
8 78 3
9 4 0

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 14/03/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 29 44
G7 221 913
G6 4308 0895 8794 0695 7437 2733
G5 1348 4225
G4 46165 29075 15216 90620 26829 36631 07858 41292 23730 83218 92215 62747 53963 37500
G3 10601 07252 24381 76203
G2 71387 85720
G1 95893 01268
ĐB 350407 396194
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 817 03
1 6 385
2 9109 50
3 1 730
4 8 47
5 82
6 5 38
7 5
8 7 1
9 543 524

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 13/03/2023

TT Huế Phú Yên
G8 34 13
G7 301 365
G6 2172 9761 4105 3399 5773 7063
G5 8080 9369
G4 41186 05888 61188 26422 90328 94794 52522 77990 38791 66693 02313 86550 00935 58259
G3 58084 52179 74548 30533
G2 41830 30839
G1 05740 74291
ĐB 362245 206361
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 15
1 33
2 282
3 40 539
4 05 8
5 09
6 1 5391
7 29 3
8 06884
9 4 90131

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 12/03/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 35 70 80
G7 279 460 802
G6 0887 0529 5540 7751 0213 4297 9478 7149 2729
G5 7049 4766 5845
G4 12911 77809 44950 33571 49745 30336 94128 15903 30294 55539 60278 32057 86259 88848 40056 52420 27862 27156 76590 99868 12591
G3 87829 51392 24274 50964 59838 74744
G2 50094 22481 34266
G1 63160 88713 31590
ĐB 766924 988631 077717
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 9 3 2
1 1 33 7
2 9894 90
3 56 91 8
4 095 8 954
5 0 179 66
6 0 064 286
7 91 084 8
8 7 1 0
9 24 74 010

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 11/03/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 63 63 71
G7 505 792 344
G6 7045 3934 4009 1444 8613 9351 0407 6613 6585
G5 6767 0585 3278
G4 40256 64728 20026 53218 64832 06076 78567 18601 51838 31379 18068 08037 96456 85296 03983 95712 31244 38051 38423 48012 83737
G3 34044 68628 66693 85861 52050 31558
G2 86523 86299 03211
G1 50756 35758 24257
ĐB 794547 987289 546932
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 59 1 7
1 8 3 3221
2 8683 3
3 42 87 72
4 547 4 44
5 66 168 1087
6 377 381
7 6 9 18
8 59 53
9 2639

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 10/03/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 17 44
G7 130 533
G6 0537 9445 7564 7801 8746 8220
G5 5950 6259
G4 83782 28321 04488 18292 92912 19378 74380 77264 07833 05533 63664 90898 93243 12624
G3 12471 48888 39537 92742
G2 21246 37544
G1 56272 99682
ĐB 368782 565937
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1
1 72
2 1 04
3 07 33377
4 56 46324
5 0 9
6 4 44
7 812
8 28082 2
9 2 8

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 09/03/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 72 92 34
G7 619 136 529
G6 5946 8454 1897 5565 0700 9809 4672 0685 3683
G5 4937 0753 1785
G4 73645 77004 97960 00608 97768 18084 04059 13531 64942 65716 67435 05546 42018 61816 13485 45157 35203 55421 20247 75188 26929
G3 75680 75638 49002 04413 39187 42500
G2 29993 63755 63707
G1 14046 67249 51629
ĐB 339581 059075 773793
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 48 092 307
1 9 6863
2 9199
3 78 615 4
4 656 269 7
5 49 35 7
6 08 5
7 2 5 2
8 401 535587
9 73 2 3

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 08/03/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 16 95
G7 129 277
G6 5601 2000 9451 3381 4527 0543
G5 2581 7658
G4 51522 64973 30325 20830 56255 20679 84811 15290 08186 75010 08021 04384 56411 96256
G3 24244 88582 92668 60267
G2 59937 85831
G1 50984 12950
ĐB 805278 474974
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 10
1 61 01
2 925 71
3 07 1
4 4 3
5 15 860
6 87
7 398 74
8 124 164
9 50

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 07/03/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 66 02
G7 063 437
G6 9380 0658 6202 0230 3232 4808
G5 8946 4770
G4 24893 28466 96953 58896 11105 62647 44386 35048 45675 47765 36846 10113 19755 27099
G3 71015 94204 22821 05296
G2 59012 16301
G1 61542 20417
ĐB 094444 634022
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 254 281
1 52 37
2 12
3 702
4 6724 86
5 83 5
6 636 5
7 05
8 06
9 36 96

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 06/03/2023

TT Huế Phú Yên
G8 73 77
G7 817 561
G6 8645 9055 2785 4690 7236 9284
G5 3319 4336
G4 26586 78590 42141 50196 45816 84434 30294 72745 54202 23620 17549 82228 46581 99551
G3 29085 34597 13242 16404
G2 30796 18397
G1 18067 91545
ĐB 191362 001078
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 24
1 796
2 08
3 4 66
4 51 5925
5 5 1
6 72 1
7 3 78
8 565 41
9 06476 07

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 05/03/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 92 66 17
G7 741 490 114
G6 3871 3336 7473 9492 5383 1712 5057 9274 9839
G5 0524 1204 1898
G4 49849 44054 11944 07813 43682 79279 35586 24497 10481 19428 51485 53784 51104 62543 93471 01661 48829 52776 29107 22678 51513
G3 90844 58815 03915 47704 15842 74809
G2 81535 15593 30370
G1 76496 06167 57745
ĐB 874783 970562 212286
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 444 79
1 35 25 743
2 4 8 9
3 65 9
4 1944 3 25
5 4 7
6 672 1
7 139 41680
8 263 3154 6
9 26 0273 8

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 04/03/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 06 56 74
G7 087 985 982
G6 3220 5117 6766 8395 6270 3318 9984 0288 4078
G5 3486 3728 6853
G4 86045 15321 48993 04711 19879 80607 25047 78474 92395 24313 91863 36301 25440 57071 37586 94609 98516 46923 46717 40429 13648
G3 34357 94232 24314 61106 82515 30427
G2 19220 47331 18221
G1 17367 71852 76743
ĐB 721577 902168 571009
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 67 16 99
1 71 834 675
2 010 8 3971
3 2 1
4 57 0 83
5 7 62 3
6 67 38
7 97 041 48
8 76 5 2486
9 3 55

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 03/03/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 11 93
G7 885 235
G6 8080 0239 6687 4262 1737 0896
G5 5839 5968
G4 89810 20304 59862 59368 23641 19110 81777 16678 88327 88210 49445 75414 82358 90491
G3 28241 51526 60924 22099
G2 29637 46811
G1 59461 92020
ĐB 505263 807756
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4
1 100 041
2 6 740
3 997 57
4 11 5
5 86
6 2813 28
7 7 8
8 507
9 3619

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 02/03/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 00 15 53
G7 351 190 846
G6 5658 9452 3481 7792 2481 2156 5166 5818 8484
G5 0617 2692 9251
G4 94797 87588 02668 16750 09763 32396 18839 04267 34821 02640 47164 40391 51658 41708 37003 12243 75694 23545 91350 29622 89598
G3 94120 42310 33955 53286 44218 92932
G2 88568 62700 49863
G1 97400 72414 39467
ĐB 253908 115905 480645
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 008 805 3
1 70 54 88
2 0 1 2
3 9 2
4 0 6355
5 1820 685 310
6 838 74 637
7
8 18 16 4
9 76 0221 48

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 01/03/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 84 55
G7 388 330
G6 9332 4895 9215 5930 3717 6058
G5 6857 2437
G4 03688 51181 42049 33530 32334 80559 50432 28202 31170 42833 83238 20207 24738 98907
G3 08274 77453 32897 02664
G2 59677 70896
G1 06889 58791
ĐB 139727 215015
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 277
1 5 75
2 7
3 2042 007388
4 9
5 793 58
6 4
7 47 0
8 48819
9 5 761

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 28/02/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 99 23
G7 532 188
G6 4784 8135 3494 1879 3359 7508
G5 8615 1534
G4 09866 67845 29333 21053 00609 05506 33114 17443 87958 48559 13651 15778 60519 67777
G3 67110 02849 99261 76476
G2 63662 39604
G1 58899 92008
ĐB 731319 200702
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 96 8482
1 5409 9
2 3
3 253 4
4 59 3
5 3 9891
6 62 1
7 9876
8 4 8
9 949

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 27/02/2023

TT Huế Phú Yên
G8 45 77
G7 896 062
G6 2753 2918 8410 3218 2488 1084
G5 0121 4215
G4 68091 33965 80525 71205 14195 40280 84958 36855 68223 37027 21615 89347 47210 77973
G3 58786 69966 99793 49509
G2 89027 31282
G1 29560 85142
ĐB 982419 605636
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 5 9
1 809 8550
2 157 37
3 6
4 5 72
5 38 5
6 560 2
7 73
8 06 842
9 615 3

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 26/02/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 22 80 21
G7 018 306 284
G6 4459 6778 0649 8734 1927 2743 5445 7559 9325
G5 8128 2980 6063
G4 42458 68653 81130 74666 39720 14944 89876 88307 21171 67084 53626 65326 15480 89997 39304 71672 90830 55613 66238 93450 64047
G3 60058 46844 97169 58007 45177 94359
G2 96320 48592 51095
G1 60061 73327 01101
ĐB 533895 051810 656755
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 677 41
1 8 0 3
2 2800 7667 15
3 0 4 08
4 944 3 57
5 9838 9095
6 61 9 3
7 86 1 27
8 0040 4
9 5 72 5

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 25/02/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 57 49 31
G7 441 614 140
G6 9591 6442 4296 4345 3760 8502 9374 3858 0583
G5 8268 8907 3312
G4 15808 25491 45342 29651 81719 22794 54756 70055 09146 69962 33787 67505 18904 05087 26817 15566 30532 19908 10882 12915 93489
G3 18363 25747 72268 92375 27726 56155
G2 53414 99563 98092
G1 89418 58607 81560
ĐB 097770 235566 479792
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 8 27547 8
1 948 4 275
2 6
3 12
4 1227 956 0
5 716 5 85
6 83 02836 60
7 0 5 4
8 77 329
9 1614 22

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 24/02/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 95 59
G7 277 611
G6 7638 8687 8236 9542 9916 8042
G5 6553 5197
G4 83464 94804 47537 49792 38081 02584 36483 92706 73008 43308 95567 87936 19406 18310
G3 02467 43794 97741 51289
G2 39751 85205
G1 53427 36641
ĐB 113627 867728
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 68865
1 160
2 77 8
3 867 6
4 2211
5 31 9
6 47 7
7 7
8 7143 9
9 524 7

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 23/02/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 70 45 69
G7 270 811 899
G6 2790 1859 2454 1380 3579 0358 7957 8891 8451
G5 5629 2230 9034
G4 70002 43958 43868 18058 22548 63306 90628 33066 34676 53936 01394 80559 53634 89531 04093 94674 57418 42864 75035 01365 13762
G3 92013 49026 26345 37387 36595 44206
G2 81403 70413 80034
G1 37955 28793 64951
ĐB 204425 259962 036980
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 263 6
1 3 13 8
2 9865
3 0641 454
4 8 55
5 94885 89 711
6 8 62 9452
7 00 96 4
8 07 0
9 0 43 9135

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 22/02/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 24 06
G7 529 825
G6 0851 1578 2302 8647 3519 8025
G5 0344 6539
G4 31354 80990 58531 22464 58053 66439 67828 90643 91905 70053 97396 91099 85261 55091
G3 95387 80041 46765 42298
G2 78718 78096
G1 74576 00281
ĐB 163641 256805
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2 655
1 8 9
2 498 55
3 19 9
4 411 73
5 143 3
6 4 15
7 86
8 7 1
9 0 69186

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 21/02/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 46 14
G7 783 258
G6 6576 6051 6139 2346 3899 4154
G5 4466 6123
G4 40809 83117 28481 63779 62204 53487 31091 88307 20664 68493 77518 21556 16728 00389
G3 96913 26734 91391 45810
G2 22916 55063
G1 59167 52475
ĐB 011325 667951
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 94 7
1 736 480
2 5 38
3 94
4 6 6
5 1 8461
6 67 43
7 69 5
8 317 9
9 1 931

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 20/02/2023

TT Huế Phú Yên
G8 58 25
G7 661 999
G6 7671 0546 5209 8519 2307 3499
G5 3985 8297
G4 14378 52072 45974 65881 66739 82820 82801 06221 22073 23397 87886 52513 81954 59174
G3 78634 09734 82364 03346
G2 29690 44747
G1 21273 23681
ĐB 815920 403234
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 91 7
1 93
2 00 51
3 944 4
4 6 67
5 8 4
6 1 4
7 18243 34
8 51 61
9 0 9977

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 19/02/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 88 46 11
G7 747 281 377
G6 7689 0656 1973 6844 1460 9247 8423 3027 3810
G5 0758 9094 3561
G4 38364 20888 85210 06856 41168 94119 06018 23062 07771 62402 62818 37025 59843 13761 25660 44927 56823 71429 13898 06161 42134
G3 01069 89995 44665 28620 46619 93380
G2 66992 24438 46235
G1 69995 37929 11862
ĐB 612085 979078 345318
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 2
1 098 8 1098
2 509 37739
3 8 45
4 7 6473
5 686
6 489 0215 1012
7 3 18 7
8 8985 1 0
9 525 4 8

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 18/02/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 04 84 02
G7 707 623 215
G6 0720 2462 5366 1911 4977 4392 2034 3090 0620
G5 2260 9077 7866
G4 06049 50681 84306 67457 17563 70953 62252 01383 63208 72141 19857 07190 55810 13144 02978 14292 16494 63894 60637 93188 00276
G3 93607 49821 18312 56346 85310 17866
G2 60092 76850 58185
G1 73215 78767 78040
ĐB 951683 445802 965588
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 4767 82 2
1 5 102 50
2 01 3 0
3 47
4 9 146 0
5 732 70
6 2603 7 66
7 77 86
8 13 43 858
9 2 20 0244

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 17/02/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 01 10
G7 820 499
G6 0387 5539 8576 0056 6314 2853
G5 4699 1658
G4 01949 23690 77397 44419 09882 41202 78312 71437 98378 06109 87328 50111 23514 69347
G3 67693 33569 25209 97877
G2 10781 77670
G1 73647 49954
ĐB 877614 429399
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 12 99
1 924 0414
2 0 8
3 9 7
4 97 7
5 6384
6 9
7 6 870
8 721
9 9073 99

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 16/02/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 07 81 79
G7 294 082 023
G6 8217 0623 6267 6376 8734 2256 7891 9487 4823
G5 6474 9662 9779
G4 91865 93166 02339 68459 57183 60815 43355 25836 13085 83645 09619 23768 79771 05520 96473 14253 93342 15248 28073 61895 70231
G3 46977 61543 93643 74255 51665 03713
G2 00755 78287 73742
G1 87604 71066 54078
ĐB 383641 066088 622887
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 74
1 75 9 3
2 3 0 33
3 9 46 1
4 31 53 282
5 955 65 3
6 756 286 5
7 47 61 99338
8 3 12578 77
9 4 15

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 15/02/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 90 87
G7 954 345
G6 5396 4848 2718 3165 8013 7202
G5 1378 3231
G4 94574 97029 61877 36696 69811 98799 46409 55128 99252 69015 08804 21139 95584 49701
G3 63037 39458 99657 34200
G2 09987 67229
G1 78242 72833
ĐB 279575 248979
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 9 2410
1 81 35
2 9 89
3 7 193
4 82 5
5 48 27
6 5
7 8475 9
8 7 74
9 0669

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 14/02/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 12 59
G7 169 728
G6 5152 4406 0303 9013 4715 9553
G5 9932 0712
G4 36976 30192 33516 93458 47444 80450 88418 20619 89444 45975 85940 66217 17736 91334
G3 17208 73755 41004 70531
G2 52678 15556
G1 92345 36932
ĐB 167075 157180
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 638 4
1 268 35297
2 8
3 2 6412
4 45 40
5 2805 936
6 9
7 685 5
8 0
9 2

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 13/02/2023

Phú Yên TT Huế
G8 10 70
G7 845 964
G6 9677 1203 2243 3515 8925 1484
G5 2514 0775
G4 67876 68406 34882 33184 13680 13230 49122 08645 41249 43802 48723 71595 67665 18993
G3 97919 37848 66442 64882
G2 32424 02008
G1 57688 28590
ĐB 465072 349306
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Phú Yên TT Huế
0 36 286
1 049 5
2 24 53
3 0
4 538 592
5
6 45
7 762 05
8 2408 42
9 530

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 12/02/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 55 05 27
G7 150 261 932
G6 8868 8683 5710 2508 3562 9101 7503 5727 9228
G5 1245 5214 6491
G4 44735 01913 09250 85357 89353 92535 02505 93740 05496 89321 16754 39996 62034 94878 64191 50841 46472 32207 44139 72664 18487
G3 12417 76345 05458 86100 86372 62359
G2 55167 58591 78787
G1 89059 65184 02073
ĐB 647452 296078 946810
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 5 5810 37
1 037 4 0
2 1 778
3 55 4 29
4 55 0 1
5 5007392 48 9
6 87 12 4
7 88 223
8 3 4 77
9 661 11

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 11/02/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 53 26 50
G7 639 667 094
G6 3323 3959 5706 8785 2656 6557 7646 3734 1156
G5 5928 5504 3040
G4 96040 48605 68718 86747 38608 35875 71377 38678 96438 25165 12145 37669 15744 77598 86016 18688 97319 58932 89671 41599 96880
G3 50711 36039 30578 42522 36902 65837
G2 46022 64694 08454
G1 57031 76576 86304
ĐB 062345 593769 564592
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 658 4 24
1 81 69
2 382 62
3 991 8 427
4 075 54 60
5 39 67 064
6 7599
7 57 886 1
8 5 80
9 84 492

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 10/02/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 97 10
G7 341 891
G6 7486 4822 7938 2071 8534 2611
G5 4223 2612
G4 83622 20352 40548 19575 88842 82605 45301 86455 93888 56696 18314 77329 85575 58686
G3 68566 40997 88399 94818
G2 71528 58258
G1 86272 47664
ĐB 487558 294029
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 51
1 01248
2 2328 99
3 8 4
4 182
5 28 58
6 6 4
7 52 15
8 6 86
9 77 169

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 09/02/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 66 68 47
G7 982 531 244
G6 3204 1596 7063 3951 0443 6973 6746 2243 0758
G5 6502 4270 0118
G4 01989 27848 61993 78846 76359 20279 74567 11395 33584 83278 63322 76470 44197 85241 39701 01164 54755 72602 03698 57454 68300
G3 14504 99690 32144 97148 81173 11699
G2 53429 16226 75188
G1 73070 72916 82524
ĐB 817180 971912 446761
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 424 120
1 62 8
2 9 26 4
3 1
4 86 3148 7463
5 9 1 854
6 637 8 41
7 90 3080 3
8 290 4 8
9 630 57 89

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 08/02/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 71 75
G7 740 731
G6 8505 0422 8437 4530 3082 2281
G5 4661 3386
G4 63981 27400 85187 85499 56103 74542 96696 43367 92352 87470 14034 41477 35271 73438
G3 08585 69958 69874 88535
G2 65010 16666
G1 62991 46563
ĐB 747598 452043
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 503
1 0
2 2
3 7 10485
4 02 3
5 8 2
6 1 763
7 1 50714
8 175 216
9 9618

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 07/02/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 98 97
G7 404 781
G6 2321 2373 1100 6984 5703 0855
G5 9437 2325
G4 72406 93100 78568 44220 19922 24429 91727 52472 46205 54959 63255 26777 78025 88856
G3 74144 29045 27912 91594
G2 72715 66070
G1 17445 55672
ĐB 012620 212225
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 4060 35
1 5 2
2 102970 555
3 7
4 455
5 5956
6 8
7 3 2702
8 14
9 8 74

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 06/02/2023

TT Huế Phú Yên
G8 25 75
G7 291 771
G6 4987 7007 2537 1357 2198 1383
G5 1722 5550
G4 47397 29763 26059 15428 59864 61078 32815 11859 17667 31868 91901 71938 29723 35226
G3 73727 77435 03685 26691
G2 37304 96332
G1 72612 43431
ĐB 883941 697730
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 74 1
1 52
2 5287 36
3 75 8210
4 1
5 9 709
6 34 78
7 8 51
8 7 35
9 17 81

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 05/02/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 86 14 14
G7 073 800 179
G6 7729 6521 7771 8084 4563 9297 7297 9646 6929
G5 8618 7860 0930
G4 20104 62492 13155 79608 80867 87649 63220 61665 71276 92945 26677 10879 75727 83577 41486 96167 73159 64808 53579 96617 69627
G3 21742 26317 74008 09991 37010 48710
G2 78563 97912 00570
G1 77852 74332 75948
ĐB 478056 093109 980385
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 48 089 8
1 87 42 4700
2 910 7 97
3 2 0
4 92 5 68
5 526 9
6 73 305 7
7 31 6797 990
8 6 4 65
9 2 71 7

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 04/02/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 59 21 36
G7 036 634 456
G6 1973 0146 1634 8813 4585 3252 9525 4620 8948
G5 3825 9442 9175
G4 42319 60805 70838 86014 46066 56461 64304 74614 52123 98448 75930 45524 42848 38686 83595 33041 33995 55113 63490 75142 67484
G3 48146 60727 81488 01536 58403 13165
G2 17580 05204 89647
G1 15136 79727 37120
ĐB 936631 127946 530068
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 54 4 3
1 94 34 3
2 57 1347 500
3 64861 406 6
4 66 2886 8127
5 9 2 6
6 61 58
7 3 5
8 0 568 4
9 550

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 03/02/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 98 31
G7 306 500
G6 0398 2973 3320 9261 1911 8935
G5 6422 4114
G4 03018 45559 89944 04408 62599 28355 95612 76585 35321 28077 58862 90176 82578 81367
G3 73592 58060 04085 29102
G2 48471 06010
G1 67048 78527
ĐB 688354 520062
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 68 02
1 82 140
2 02 17
3 15
4 48
5 954
6 0 1272
7 31 768
8 55
9 8892

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 02/02/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 34 70 76
G7 902 258 230
G6 4093 1944 6902 8521 0301 8262 8801 2314 0672
G5 2711 8830 7594
G4 72336 91877 33242 97733 61771 89328 90732 62433 93101 99658 11459 79346 08659 69358 47142 75348 24638 91721 59187 63896 27539
G3 15861 89018 63347 11032 89938 13305
G2 77397 29706 19133
G1 64644 41146 92667
ĐB 169189 854033 706593
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 22 116 15
1 18 4
2 8 1 1
3 4632 0323 08983
4 424 676 28
5 88998
6 1 2 7
7 71 0 62
8 9 7
9 37 463

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 01/02/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 68 31
G7 666 040
G6 1016 1680 4157 4421 2997 1332
G5 9339 3592
G4 00655 43071 37318 98316 47655 54075 13997 88046 54603 17255 64971 30550 87286 24855
G3 48461 64982 36917 79633
G2 58726 42236
G1 32244 41271
ĐB 796653 174378
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3
1 686 7
2 6 1
3 9 1236
4 4 06
5 7553 505
6 861
7 15 118
8 02 6
9 7 72

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 31/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 48 47
G7 881 281
G6 9823 4549 5158 4254 4626 7940
G5 2646 9305
G4 58190 55636 37404 87544 82621 13164 60742 39786 69885 77956 39092 06772 07610 53098
G3 69939 06518 39363 60079
G2 00237 16606
G1 14596 52115
ĐB 950276 156252
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 4 56
1 8 05
2 31 6
3 697
4 89642 70
5 8 462
6 4 3
7 6 29
8 1 165
9 06 28

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 30/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 25 05
G7 156 038
G6 1672 1553 9658 7380 4395 6413
G5 1419 2327
G4 54348 70876 33723 86295 01667 36615 55926 00322 91125 82894 30188 45093 37243 24619
G3 24763 68949 72308 37508
G2 16016 75896
G1 00082 44337
ĐB 992633 276645
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 588
1 956 39
2 536 725
3 3 87
4 89 35
5 638
6 73
7 26
8 2 08
9 5 5436

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 29/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 20 18 36
G7 455 961 634
G6 2363 0100 1576 3437 8803 3353 3593 0311 3916
G5 8828 7628 5523
G4 13913 26331 39564 22770 48173 64714 10182 49859 35775 95651 16848 45937 72177 56025 72522 93986 03406 84499 71103 35283 50987
G3 30164 71539 51155 70773 09865 22961
G2 32987 44488 32571
G1 11543 12356 74575
ĐB 703228 496565 192275
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 0 3 63
1 34 8 16
2 088 85 32
3 19 77 64
4 3 8
5 5 39156
6 344 15 51
7 603 573 155
8 27 8 637
9 39

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 28/01/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 26 76 63
G7 903 545 142
G6 9196 0530 1884 5712 6211 1880 8597 7118 7387
G5 7808 8120 7449
G4 29338 78255 57742 30359 86976 51895 01385 80986 16707 10188 41817 34186 06738 90700 06041 50825 73444 83610 84997 09764 46958
G3 11267 93435 48771 16461 85811 51333
G2 22509 32823 69919
G1 28169 88376 62064
ĐB 332396 415615 655931
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 389 70
1 2175 8019
2 6 03 5
3 085 8 31
4 2 5 2914
5 59 8
6 79 1 344
7 6 616
8 45 0686 7
9 656 77

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 27/01/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8 59 33
G7 384 695
G6 9339 6578 6401 4980 0123 1166
G5 7031 8756
G4 83547 26485 93235 10409 79785 98547 04207 03683 54581 54744 08767 73558 27244 06462
G3 95526 04132 93078 75146
G2 34677 92687
G1 77497 94851
ĐB 555221 284882
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 197
1
2 61 3
3 9152 3
4 77 446
5 9 681
6 672
7 87 8
8 455 03172
9 7 5

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 26/01/2023

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 92 87 57
G7 285 655 986
G6 7284 0333 1036 7632 1055 4499 9769 7681 3414
G5 2800 5545 8618
G4 88289 46641 27808 08054 26782 84138 40773 76045 48967 20087 53080 87603 48524 81188 81966 13264 75424 81289 92777 40630 61855
G3 12229 27113 76951 54375 25782 72049
G2 44133 17121 87037
G1 92648 15409 14572
ĐB 097317 395830 791751
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 08 39
1 37 48
2 9 41 4
3 3683 20 07
4 18 55 9
5 4 551 751
6 7 964
7 3 5 72
8 5492 7708 6192
9 2 9

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 25/01/2023

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 08 28
G7 077 563
G6 4612 9537 9032 3305 0793 0740
G5 4132 1032
G4 51805 75735 83777 31308 91895 88079 13824 99619 30220 26471 19719 89043 85296 92449
G3 39895 27890 05284 65956
G2 13907 44688
G1 93501 62864
ĐB 568906 268790
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 858716 5
1 2 99
2 4 80
3 7225 2
4 039
5 6
6 34
7 779 1
8 48
9 550 360

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 24/01/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 74 41
G7 657 574
G6 8188 8420 9584 5457 9895 1683
G5 3939 2032
G4 51697 11362 16920 41754 89892 15517 50187 26309 68916 18970 02691 61038 19226 41410
G3 14344 05291 89487 30933
G2 11820 75336
G1 37623 51216
ĐB 569127 635363
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 9
1 7 606
2 00037 6
3 9 2836
4 4 1
5 74 7
6 2 3
7 4 40
8 847 37
9 721 51

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 23/01/2023

TT Huế Phú Yên
G8 25 05
G7 156 038
G6 1672 1553 9658 7380 4395 6413
G5 1419 2327
G4 54348 70876 33723 86295 01667 36615 55926 00322 91125 82894 30188 45093 37243 24619
G3 24763 68949 72308 37508
G2 16016 75896
G1 00082 44337
ĐB 992633 276645
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
0 588
1 956 39
2 536 725
3 3 87
4 89 35
5 638
6 73
7 26
8 2 08
9 5 5436

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 22/01/2023

Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
G8 81 83 36
G7 302 220 634
G6 8571 2060 0447 3676 8973 2527 3593 0311 3916
G5 3839 8150 5523
G4 37030 27075 65063 07556 11018 26108 22094 35423 05498 06040 17750 51638 21858 57612 72522 93986 03406 84499 71103 35283 50987
G3 34668 71278 03062 71941 09865 22961
G2 56791 75926 32571
G1 71483 83596 74575
ĐB 344924 517931 192275
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
0 28 63
1 8 2 16
2 4 0736 32
3 90 81 64
4 7 01
5 6 008
6 038 2 51
7 158 63 155
8 13 3 637
9 41 86 39
Backtotop
vortiko kimskie ruedasports etsygiveaways seLLingbeautyiseasy devadriLL xosotinhhaiduong ebragaengenharia pekinchinese geekypunkylife highdeserthair cordesud phanxuansinh dugupiao drgalata jualanpcgame yvnewyork kuLtureteez bLogbeLezaesaude annusareLibri tennesspeed novicemovement Lebonheurennous eletrosan